AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 蛛 (zhū) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: spider · 12 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 蛛
Luyện viết chữ 蛛 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
蛛
Pinyin
zhū
Số nét
12
Unicode
U+86DB
Nghĩa tiếng Anh
spider
Chữ Hán khác
蛭
zhì
蛰
zhé
蜇
zhē
蜘
zhī
螽
zhōng
蟄
zhé
蟑
zhāng
衆
zhòng
衷
zhōng
衹
zhǐ
袟
zhì
装
zhuāng
Tự viết chữ 蛛 →