Cách viết chữ 滓 (zǐ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: dregs, sediment · 13 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 滓
Thứ tự nét từng bước của chữ 滓

Luyện viết chữ 滓 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán滓
Pinyinzǐ
Số nét13
UnicodeU+6ED3

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 滓

TừPinyinNghĩa
渣滓zhā zǐresidue; dregs

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 滓 →