Cách viết chữ 诅 (zǔ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: curse, swear (oath) · 7 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 诅
Thứ tự nét từng bước của chữ 诅

Luyện viết chữ 诅 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán诅
Pinyinzǔ
Số nét7
UnicodeU+8BC5

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 诅

TừPinyinNghĩa
诅咒zǔ zhòuto curse

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 诅 →