Cách viết chữ 呗 (bài) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to chant, see 梵唄|梵呗[fan4 bai4], modal particle indicating lack of enthusiasm · 7 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 呗 |
|---|---|
| Pinyin | bài (cũng đọc: bundefinedi) |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+5457 |
Nghĩa tiếng Anh
- to chant
- see 梵唄|梵呗[fan4 bai4]
- modal particle indicating lack of enthusiasm
- modal particle indicating that things should only or can only be done a certain way