Cách viết chữ 嘣 (bēng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: (onom.) thump, boom, bang · 14 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 嘣 |
|---|---|
| Pinyin | bēng |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+5623 |
Nghĩa tiếng Anh
- (onom.) thump
- boom
- bang
Nghĩa: (onom.) thump, boom, bang · 14 nét
| Chữ Hán | 嘣 |
|---|---|
| Pinyin | bēng |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+5623 |