Cách viết chữ 坒 (bì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to compare, to match, to equal · 7 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 坒 |
|---|---|
| Pinyin | bì |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+5752 |
Nghĩa tiếng Anh
- to compare
- to match
- to equal
Nghĩa: to compare, to match, to equal · 7 nét
| Chữ Hán | 坒 |
|---|---|
| Pinyin | bì |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+5752 |