Cách viết chữ 埠 (bù) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: wharf, port, pier · 11 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 埠
Thứ tự nét từng bước của chữ 埠

Luyện viết chữ 埠 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán埠
Pinyinbù
Số nét11
UnicodeU+57E0

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 埠

TừPinyinNghĩa
蚌埠bèng bùBengbu prefecture-level city in Anhui

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 埠 →