AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 婊 (biǎo) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: prostitute · 11 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 婊
Luyện viết chữ 婊 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
婊
Pinyin
biǎo
Số nét
11
Unicode
U+5A4A
Nghĩa tiếng Anh
prostitute
Chữ Hán khác
婢
bì
嬖
bì
孛
bèi
孢
bāo
宝
bǎo
宾
bīn
寶
bǎo
屄
bī
岜
bā
峇
bā
崩
bēng
巴
bā
Tự viết chữ 婊 →