Cách viết chữ 嬖 (bì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: (treat as a) favorite · 16 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 嬖 |
|---|---|
| Pinyin | bì |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+5B16 |
Nghĩa tiếng Anh
- (treat as a) favorite
Nghĩa: (treat as a) favorite · 16 nét
| Chữ Hán | 嬖 |
|---|---|
| Pinyin | bì |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+5B16 |