AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 屄 (bī) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: cunt (vulgar) · 8 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 屄
Luyện viết chữ 屄 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
屄
Pinyin
bī
Số nét
8
Unicode
U+5C44
Nghĩa tiếng Anh
cunt (vulgar)
Chữ Hán khác
岜
bā
峇
bā
崩
bēng
巴
bā
币
bì
布
bù
帛
bó
帮
bāng
幣
bì
幫
bāng
并
bìng
庇
bì
Tự viết chữ 屄 →