Cách viết chữ 峇 (bā) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: (used in transliteration), cave, cavern · 9 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 峇 |
|---|---|
| Pinyin | bā (cũng đọc: kē, kè) |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+5CC7 |
Nghĩa tiếng Anh
- (used in transliteration)
- cave
- cavern
- also pr. [ke1]