Cách viết chữ 弁 (biàn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: (old) cap (garment), military officer of low rank (in former times), preceding · 5 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 弁
Thứ tự nét từng bước của chữ 弁

Luyện viết chữ 弁 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán弁
Pinyinbiàn
Số nét5
UnicodeU+5F01

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 弁 →