Cách viết chữ 悖 (bèi) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to go against, to be contrary to, perverse · 10 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 悖
Thứ tự nét từng bước của chữ 悖

Luyện viết chữ 悖 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán悖
Pinyinbèi
Số nét10
UnicodeU+6096

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 悖 →