Cách viết chữ 愎 (bì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: perverse, obstinate, willful · 12 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 愎
Thứ tự nét từng bước của chữ 愎

Luyện viết chữ 愎 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán愎
Pinyinbì
Số nét12
UnicodeU+610E

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 愎 →