AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 弼 (bì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to assist · 12 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 弼
Luyện viết chữ 弼 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
弼
Pinyin
bì
Số nét
12
Unicode
U+5F3C
Nghĩa tiếng Anh
to assist
Chữ Hán khác
彆
biè
彪
biāo
彬
bīn
彼
bǐ
必
bì
忭
biàn
怖
bù
悖
bèi
悲
bēi
惫
bèi
愎
bì
憊
bèi
Tự viết chữ 弼 →