Cách viết chữ 弼 (bì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to assist · 12 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 弼
Thứ tự nét từng bước của chữ 弼

Luyện viết chữ 弼 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán弼
Pinyinbì
Số nét12
UnicodeU+5F3C

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 弼 →