Cách viết chữ 彪 (biāo) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: tiger stripes, tiger cub, (old) classifier for troops · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 彪 |
|---|---|
| Pinyin | biāo |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+5F6A |
Nghĩa tiếng Anh
- tiger stripes
- tiger cub
- (old) classifier for troops