Cách viết chữ 婢 (bì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: slave girl, maid servant · 11 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 婢
Thứ tự nét từng bước của chữ 婢

Luyện viết chữ 婢 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán婢
Pinyinbì
Số nét11
UnicodeU+5A62

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 婢 →