Cách viết chữ 埲 (běng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 塕埲[weng3 beng3], classifier for walls (Cantonese) · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 埲 |
|---|---|
| Pinyin | běng |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+57F2 |
Nghĩa tiếng Anh
- see 塕埲[weng3 beng3]
- classifier for walls (Cantonese)