Cách viết chữ 埗 (bù) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: wharf, dock, jetty · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 埗 |
|---|---|
| Pinyin | bù |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+57D7 |
Nghĩa tiếng Anh
- wharf
- dock
- jetty
- trading center
- port
- place name
Nghĩa: wharf, dock, jetty · 10 nét
| Chữ Hán | 埗 |
|---|---|
| Pinyin | bù |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+57D7 |