Cách viết chữ 啵 (bo) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: (onom.) to bubble, grammatical particle equivalent to 吧 · 11 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 啵
Thứ tự nét từng bước của chữ 啵

Luyện viết chữ 啵 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán啵
Pinyinbo (cũng đọc: bō, bundefined)
Số nét11
UnicodeU+5575

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 啵 →