Cách viết chữ 苞 (bāo) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: bud, flower calyx, luxuriant · 8 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 苞 |
|---|---|
| Pinyin | bāo |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+82DE |
Nghĩa tiếng Anh
- bud
- flower calyx
- luxuriant
- profuse
Nghĩa: bud, flower calyx, luxuriant · 8 nét
| Chữ Hán | 苞 |
|---|---|
| Pinyin | bāo |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+82DE |