Cách viết chữ 吡 (bǐ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: used as phonetic bi- or pi- · 7 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 吡 |
|---|---|
| Pinyin | bǐ |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+5421 |
Nghĩa tiếng Anh
- used as phonetic bi- or pi-
Nghĩa: used as phonetic bi- or pi- · 7 nét
| Chữ Hán | 吡 |
|---|---|
| Pinyin | bǐ |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+5421 |