Cách viết chữ 摒 (bìng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to discard, to get rid of · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 摒 |
|---|---|
| Pinyin | bìng |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+6452 |
Nghĩa tiếng Anh
- to discard
- to get rid of
Nghĩa: to discard, to get rid of · 12 nét
| Chữ Hán | 摒 |
|---|---|
| Pinyin | bìng |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+6452 |