Cách viết chữ 斌 (bīn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 彬[bin1] · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 斌 |
|---|---|
| Pinyin | bīn |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+658C |
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 彬[bin1]
Nghĩa: variant of 彬[bin1] · 12 nét
| Chữ Hán | 斌 |
|---|---|
| Pinyin | bīn |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+658C |