Cách viết chữ 梆 (bāng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: watchman's rattle · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 梆 |
|---|---|
| Pinyin | bāng |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+6886 |
Nghĩa tiếng Anh
- watchman's rattle
Từ chứa chữ 梆
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 硬梆梆 | yìng bāng bāng | variant of 硬邦邦[ying4 bang1 bang1] |