Cách viết chữ 殡 (bìn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: a funeral, to encoffin a corpse, to carry to burial · 14 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 殡
Thứ tự nét từng bước của chữ 殡

Luyện viết chữ 殡 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán殡
Pinyinbìn
Số nét14
UnicodeU+6BA1

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 殡 →