Cách viết chữ 泵 (bèng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: pump (loanword) · 9 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 泵
Thứ tự nét từng bước của chữ 泵

Luyện viết chữ 泵 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán泵
Pinyinbèng
Số nét9
UnicodeU+6CF5

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 泵 →