Cách viết chữ 滗 (bì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to drain, to strain, to decant · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 滗 |
|---|---|
| Pinyin | bì |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+6ED7 |
Nghĩa tiếng Anh
- to drain
- to strain
- to decant
Nghĩa: to drain, to strain, to decant · 13 nét
| Chữ Hán | 滗 |
|---|---|
| Pinyin | bì |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+6ED7 |