Cách viết chữ 炳 (bǐng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: bright, brilliant, luminous · 9 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 炳 |
|---|---|
| Pinyin | bǐng |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+70B3 |
Nghĩa tiếng Anh
- bright
- brilliant
- luminous
Nghĩa: bright, brilliant, luminous · 9 nét
| Chữ Hán | 炳 |
|---|---|
| Pinyin | bǐng |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+70B3 |