Cách viết chữ 煸 (biān) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to stir-fry before broiling or stewing · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 煸 |
|---|---|
| Pinyin | biān |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+7178 |
Nghĩa tiếng Anh
- to stir-fry before broiling or stewing
Nghĩa: to stir-fry before broiling or stewing · 13 nét
| Chữ Hán | 煸 |
|---|---|
| Pinyin | biān |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+7178 |