Cách viết chữ 灞 (bà) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: name of a river · 24 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 灞
Thứ tự nét từng bước của chữ 灞

Luyện viết chữ 灞 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán灞
Pinyinbà
Số nét24
UnicodeU+705E

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 灞 →