Cách viết chữ 浜 (bāng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: stream, creek, Japanese variant of 濱|滨[bin1] · 10 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 浜
Thứ tự nét từng bước của chữ 浜

Luyện viết chữ 浜 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán浜
Pinyinbāng (cũng đọc: bīn)
Số nét10
UnicodeU+6D5C

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 浜 →