Cách viết chữ 浜 (bāng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: stream, creek, Japanese variant of 濱|滨[bin1] · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 浜 |
|---|---|
| Pinyin | bāng (cũng đọc: bīn) |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+6D5C |
Nghĩa tiếng Anh
- stream
- creek
- Japanese variant of 濱|滨[bin1]
- used in Japanese place names such as Yokohama 橫浜|横浜[Heng2 bin1] with phonetic value hama