Cách viết chữ 毖 (bì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: careful, to prevent · 9 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 毖 |
|---|---|
| Pinyin | bì |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+6BD6 |
Nghĩa tiếng Anh
- careful
- to prevent
Nghĩa: careful, to prevent · 9 nét
| Chữ Hán | 毖 |
|---|---|
| Pinyin | bì |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+6BD6 |