Cách viết chữ 敝 (bì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: my (polite), poor, ruined · 11 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 敝
Thứ tự nét từng bước của chữ 敝

Luyện viết chữ 敝 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán敝
Pinyinbì
Số nét11
UnicodeU+655D

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 敝 →