Cách viết chữ 擘 (bò) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: thumb, to break, to tear · 17 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 擘
Thứ tự nét từng bước của chữ 擘

Luyện viết chữ 擘 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán擘
Pinyinbò
Số nét17
UnicodeU+64D8

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 擘 →