Cách viết chữ 跛 (bǒ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to limp, lame, crippled · 12 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 跛
Thứ tự nét từng bước của chữ 跛

Luyện viết chữ 跛 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán跛
Pinyinbǒ
Số nét12
UnicodeU+8DDB

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 跛 →