Cách viết chữ 蹩 (bié) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to limp, to sprain (an ankle or wrist), to move carefully, as if evading a danger · 18 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 蹩
Thứ tự nét từng bước của chữ 蹩

Luyện viết chữ 蹩 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán蹩
Pinyinbié
Số nét18
UnicodeU+8E69

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 蹩 →