Cách viết chữ 逋 (bū) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to flee, to abscond, to owe · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 逋 |
|---|---|
| Pinyin | bū |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+900B |
Nghĩa tiếng Anh
- to flee
- to abscond
- to owe
Nghĩa: to flee, to abscond, to owe · 10 nét
| Chữ Hán | 逋 |
|---|---|
| Pinyin | bū |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+900B |