Cách viết chữ 踣 (bó) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: corpse, prostrate · 15 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 踣 |
|---|---|
| Pinyin | bó |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+8E23 |
Nghĩa tiếng Anh
- corpse
- prostrate
Nghĩa: corpse, prostrate · 15 nét
| Chữ Hán | 踣 |
|---|---|
| Pinyin | bó |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+8E23 |