Cách viết chữ 怅 (chàng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: regretful, upset, despair · 7 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 怅 |
|---|---|
| Pinyin | chàng |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+6005 |
Nghĩa tiếng Anh
- regretful
- upset
- despair
- depressed
Nghĩa: regretful, upset, despair · 7 nét
| Chữ Hán | 怅 |
|---|---|
| Pinyin | chàng |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+6005 |