Cách viết chữ 怵 (chù) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: fearful, timid, to fear · 8 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 怵
Thứ tự nét từng bước của chữ 怵

Luyện viết chữ 怵 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán怵
Pinyinchù
Số nét8
UnicodeU+6035

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 怵 →