Cách viết chữ 惝 (chǎng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: disappointed, listless, frightened · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 惝 |
|---|---|
| Pinyin | chǎng |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+60DD |
Nghĩa tiếng Anh
- disappointed
- listless
- frightened
- also pr. [tang3]
Nghĩa: disappointed, listless, frightened · 11 nét
| Chữ Hán | 惝 |
|---|---|
| Pinyin | chǎng |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+60DD |