Cách viết chữ 惆 (chóu) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: forlorn, vexed, disappointed · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 惆 |
|---|---|
| Pinyin | chóu |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+60C6 |
Nghĩa tiếng Anh
- forlorn
- vexed
- disappointed
Nghĩa: forlorn, vexed, disappointed · 11 nét
| Chữ Hán | 惆 |
|---|---|
| Pinyin | chóu |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+60C6 |