Cách viết chữ 怆 (chuàng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: mournful, sad, grieved · 7 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 怆
Thứ tự nét từng bước của chữ 怆

Luyện viết chữ 怆 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán怆
Pinyinchuàng
Số nét7
UnicodeU+6006

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 怆 →