Cách viết chữ 忱 (chén) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: sincerity, honesty · 7 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 忱
Thứ tự nét từng bước của chữ 忱

Luyện viết chữ 忱 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán忱
Pinyinchén
Số nét7
UnicodeU+5FF1

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 忱

TừPinyinNghĩa
热忱rè chénzeal; enthusiasm

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 忱 →