Cách viết chữ 杵 (chǔ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: pestle, to poke · 8 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 杵
Thứ tự nét từng bước của chữ 杵

Luyện viết chữ 杵 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán杵
Pinyinchǔ
Số nét8
UnicodeU+6775

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 杵 →