Cách viết chữ 蹰 (chú) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: irresolute, undecided · 19 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 蹰 |
|---|---|
| Pinyin | chú |
| Số nét | 19 |
| Unicode | U+8E70 |
Nghĩa tiếng Anh
- irresolute
- undecided
Nghĩa: irresolute, undecided · 19 nét
| Chữ Hán | 蹰 |
|---|---|
| Pinyin | chú |
| Số nét | 19 |
| Unicode | U+8E70 |