Cách viết chữ 膪 (chuài) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 囊膪[nang1 chuai4] · 16 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 膪 |
|---|---|
| Pinyin | chuài |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+81AA |
Nghĩa tiếng Anh
- see 囊膪[nang1 chuai4]
Nghĩa: see 囊膪[nang1 chuai4] · 16 nét
| Chữ Hán | 膪 |
|---|---|
| Pinyin | chuài |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+81AA |