Cách viết chữ 铛 (dāng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: frying pan, griddle, clank · 11 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 铛
Thứ tự nét từng bước của chữ 铛

Luyện viết chữ 铛 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán铛
Pinyindāng (cũng đọc: chēng)
Số nét11
UnicodeU+94DB

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 铛 →