Cách viết chữ 嘚 (dē) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: (onom.) for the sound of horsehoofs · 14 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 嘚
Thứ tự nét từng bước của chữ 嘚

Luyện viết chữ 嘚 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán嘚
Pinyindē
Số nét14
UnicodeU+561A

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 嘚 →